Hướng dẫn chọn kích thước Pallet gỗ tiêu chuẩn cho kho hàng và container
Hướng dẫn chọn kích thước pallet gỗ tối ưu cho kho hàng và container 20ft/40ft. Bảng quy cách, số pallet xếp vừa, cách tính thể tích tận dụng, tiết kiệm 30% chi phí logistics.

Kích thước pallet gỗ đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc tối ưu hóa diện tích kho và xếp hàng lên container. Tại Việt Nam, việc lựa chọn sai kích thước có thể làm lãng phí tới 30% thể tích xe vận chuyển — tương đương mất trắng 30% cước vận chuyển trên mỗi chuyến. Bài viết này hướng dẫn chi tiết cách chọn kích thước pallet tối ưu cho kho bãi, container 20ft và 40ft, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí logistics hiệu quả.
1. Các kích thước pallet gỗ thông dụng nhất
Hiện nay có 5 kích thước phổ biến nhất trên thị trường Việt Nam và quốc tế:
| Kích thước | Tên gọi | Ứng dụng chính | Tải động |
|---|---|---|---|
| 1200 x 1000 mm | Pallet quốc tế / Industrial | Xuất khẩu, lưu kho kệ Racking, hàng nặng | 1.500–2.000 kg |
| 1200 x 800 mm | Euro Pallet (EUR/EPAL) | Xuất khẩu EU, lối đi kho hẹp | 1.000–1.500 kg |
| 1100 x 1100 mm | Pallet vuông Nhật/Á | Hóa chất, thực phẩm, container vuông | 1.500–2.000 kg |
| 1219 x 1016 mm | GMA Pallet (Mỹ) | Xuất khẩu Mỹ, Canada | 1.500–2.000 kg |
| 1000 x 1000 mm | Pallet vuông nhỏ | Kho nhỏ, hàng nhẹ, nội địa | 1.000–1.500 kg |
2. Cách xếp pallet gỗ tối ưu trên container 20ft
Container 20ft tiêu chuẩn có kích thước nội thất: D 5.898m x R 2.352m x C 2.393m (thể tích ~33m³).
| Kích thước pallet | Số pallet xếp vừa | Cách xếp | Tỷ lệ tận dụng sàn |
|---|---|---|---|
| 1200 x 1000 mm | 10 pallet | 5 hàng dọc x 2 hàng ngang | ~86% |
| 1200 x 800 mm | 11 pallet | Xếp xen kẽ dọc + ngang | ~90% |
| 1100 x 1100 mm | 9 pallet | 3 hàng x 3 hàng | ~80% |
| 1000 x 1000 mm | 10 pallet | 5 hàng x 2 hàng | ~85% |
Lưu ý: Số pallet thực tế có thể ít hơn 1–2 chiếc tùy độ dày pallet, cách chèn hàng, và kích thước hàng hóa trên pallet. Nên vẽ layout xếp pallet trước để tính chính xác.
3. Cách xếp pallet gỗ tối ưu trên container 40ft
Container 40ft tiêu chuẩn có kích thước nội thất: D 12.032m x R 2.352m x C 2.393m (thể tích ~67m³).
| Kích thước pallet | Số pallet xếp vừa | Cách xếp | Tỷ lệ tận dụng sàn |
|---|---|---|---|
| 1200 x 1000 mm | 20–21 pallet | 10 hàng dọc x 2 hàng ngang | ~85% |
| 1200 x 800 mm | 23–24 pallet | Xếp xen kẽ dọc + ngang | ~89% |
| 1100 x 1100 mm | 18–20 pallet | 6 hàng x 3 hàng | ~82% |
| 1000 x 1000 mm | 20–22 pallet | 10 hàng x 2 hàng | ~84% |
Với container 40ft High Cube (cao 2.698m), có thể xếp hàng trên pallet cao hơn 15–20%, tận dụng thêm thể tích chiều cao.
4. Cách chọn kích thước pallet theo loại hàng hóa
- Hàng bao tải (gạo, xi măng, phân bón): Pallet 1200x1000mm — xếp 40 bao 50kg/pallet, tải 2 tấn. Phù hợp container 20ft/40ft.
- Hàng thùng carton: Pallet 1200x1000mm hoặc 1200x800mm — xếp thùng carton kích thước 400x300mm, 1 pallet xếp 3x2=6 thùng/lớp, 6–8 lớp/pallet.
- Hàng phuy/can nhựa: Pallet 1200x1000mm — xếp 4 phuy 200 lít/pallet, tải 800kg. Hoặc pallet 1100x1100mm — xếp 4 phuy vuông.
- Hàng máy móc nặng: Pallet tràm 1200x1000mm siêu nặng hoặc đóng thùng gỗ riêng — tải 2–5 tấn.
- Hàng xuất khẩu EU: Euro pallet 1200x800mm — tương thích kệ kho EU, xe nâng châu Âu.
- Hàng xuất khẩu Mỹ: GMA pallet 1219x1016mm — tương thích kho bãi Mỹ, Canada.
- Hàng xuất khẩu Nhật: Pallet 1100x1100mm — tương thích kho bãi Nhật, Hàn.
5. Cách chọn kích thước pallet theo hệ thống kệ kho (Racking)
Nếu kho sử dụng kệ cao tầng (Racking), kích thước pallet phải tương thích chiều rộng kệ:
- Kệ Racking tiêu chuẩn 1100mm: Pallet 1100x1100mm hoặc 1200x1000mm (đặt dọc).
- Kệ Racking tiêu chuẩn 800mm: Euro pallet 1200x800mm (đặt dọc).
- Kệ Drive-in: Pallet đồng nhất kích thước, không pha trộn — kệ drive-in yêu cầu pallet đều nhau.
- Kệ Selective: Linh hoạt hơn, chấp nhận nhiều kích thước pallet.
Lưu ý: Độ dày đố pallet phải đủ để đặt trên beam kệ — đố 45mm tối thiểu, kệ beam thông thường rộng 60–90mm. Pallet có đố quá mỏng có thể lọt qua kệ, gây rơi hàng.
6. Bảng tính chi phí lãng phí khi chọn sai kích thước pallet
| Kịch bản | Số pallet/chuyến | Chi phí cước/container | Chi phí/pallet | Tổng chi phí |
|---|---|---|---|---|
| Đúng kích thước (1200x1000, 40ft) | 21 pallet | 25.000.000 VNĐ | 1.190.000 VNĐ/pallet | Tối ưu |
| Sai kích thước (1100x1100, 40ft) | 18 pallet | 25.000.000 VNĐ | 1.389.000 VNĐ/pallet | Lãng phí 17% |
| Sai kích thước (1000x1000, 40ft) | 22 pallet | 25.000.000 VNĐ | 1.136.000 VNĐ/pallet | Tối ưu (nếu hàng vừa) |
Chọn sai kích thước pallet có thể lãng phí 15–30% chi phí vận chuyển. Với doanh nghiệp xuất khẩu 100 container/năm, lãng phí có thể lên tới hàng trăm triệu VNĐ/năm.
7. Quy cách pallet gỗ tiêu chuẩn tại Hoàng Gia Phát
| Model | Kích thước (mm) | Số nan | Độ dày nan | Độ dày đố | Tải động | Chất liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| PG-1200x1000-T | 1200x1000x150 | 9 nan | 18–20mm | 40–45mm | 1.500 kg | Thông |
| PG-1200x1000-TR | 1200x1000x150 | 9 nan | 20mm | 45mm | 2.000 kg | Tràm |
| PG-1200x800-T | 1200x800x150 | 7 nan | 18–20mm | 40–45mm | 1.200 kg | Thông |
| PG-1100x1100-T | 1100x1100x150 | 9 nan | 18–20mm | 40–45mm | 1.500 kg | Thông |
| PG-4C-1200x1000 | 1200x1000x150 | 9 nan | 20mm | 45mm hộp | 1.800 kg | Tràm 4 chiều |
Hoàng Gia Phát đóng pallet theo yêu cầu — mọi kích thước, chất liệu, tải trọng. Liên hệ 0987665597 để tư vấn kích thước tối ưu cho hàng hóa và container của bạn.
Câu hỏi thường gặp
Pallet 1200x1000 hay 1100x1100 tốt hơn?
Tùy thị trường xuất khẩu. 1200x1000 phổ biến nhất toàn cầu, xếp vừa container 20ft/40ft. 1100x1100 phổ biến tại Nhật/Hàn, xếp vuông container nhưng tận dụng sàn kém hơn. Nếu xuất nhiều thị trường, chọn 1200x1000.
Làm sao biết hàng của tôi xếp vừa bao nhiêu pallet/container?
Cần biết: kích thước hàng hóa (hoặc thùng carton), trọng lượng/pallet, chiều cao xếp tối đa. Hoàng Gia Phát hỗ trợ vẽ layout xếp pallet miễn phí — gửi kích thước hàng qua Zalo 0987665597.
Có cần pallet khác nhau cho từng quốc gia xuất khẩu không?
Không bắt buộc, nhưng khuyến cáo dùng kích thước phổ biến tại quốc gia nhập khẩu để tương thích xe nâng và kệ kho bên đó. EU: 1200x800. Mỹ: 1219x1016. Nhật: 1100x1100. Nếu chỉ xuất một thị trường, dùng kích thước chuẩn thị trường đó.
Độ dày pallet ảnh hưởng gì đến tải trọng?
Nan dày 18mm: tải động ~1.000–1.200kg. Nan dày 20mm: tải động ~1.500–2.000kg. Nan dày 25mm: tải động ~2.500kg+. Đố dày 45mm: chuẩn. Đố dày 50mm: siêu nặng. Chọn độ dày phù hợp trọng lượng hàng hóa.
Cần tư vấn kích thước pallet tối ưu? Liên hệ ngay!
Đồ Gỗ Hoàng Gia Phát tư vấn miễn phí kích thước pallet tối ưu cho hàng hóa, container và hệ thống kệ kho. Đóng pallet theo yêu cầu, mọi kích thước, chất liệu.
📞 Hotline: 0987665597
💬 Zalo: 0987665597
📧 Email: hoanggiaphat.dsc@gmail.com



